洋马 4TNV98-1 涡轮增压器 129908-18010 – IHI RHF5 替代涡轮,适用于洋马挖掘机

Mô tả sản phẩm:

Tên sản phẩm 洋马 4TNV98-1 涡轮增压器 129908-18010,适用于洋马挖掘机
Nguồn gốc Sản xuất tại Trung Quốc
Mẫu 洋马 4TNV98-1
Số lượng đặt hàng tối thiểu 1 chiếc
Giá Có thể thương lượng
Thông tin chi tiết về bao bì Hộp gỗ hoặc theo yêu cầu

Mô tả

Video giới thiệu sản phẩm

 

Thông tin chi tiết

Thời gian giao hàng: 1–5 ngày Điều khoản thanh toán: Chuyển khoản ngân hàng (T/T), Xtreme Transfer (XT), PayPal, Western Union Năng lực cung ứng: 800 chiếc / tháng
Các ngành công nghiệp áp dụng: Xưởng sửa chữa máy móc, Bán lẻ, Xây dựng, Năng lượng, Khai khoáng Danh mục: Tăng áp cho máy đào Chất liệu: —
Bảo hành: 6 tháng Những điểm nổi bật: Phụ tùng thay thế cho máy đào, các bộ phận thủy lực của máy đào Vận chuyển: Vận chuyển đường biển / Vận chuyển đường hàng không / Chuyển phát nhanh

1. Các tính năng và lợi ích chính

  • OEM 替换编号 129908-18010 – 适用于洋马 4TNV98-1 发动机的直接 IHI RHF5 型号涡轮增压器.

  • 广泛的发动机兼容性 – 适用于 4TNV98、4TNV98T、4TNV98T-NU2、4TNV98T-ZNSV、4TNV98TNLANG 及 4TNV98T-VM 发动机.

  • Tuabin cân bằng chính xác – 提供平稳运行、低振动及延长使用寿命.

  • Cấu trúc bằng hợp kim chịu nhiệt – 设计可承受极端排气温度及高负载工业应用.

  • Khôi phục hiệu suất động cơ – Phục hồi công suất bị mất, nâng cao hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu và giảm lượng khói đen thải ra.

  • Phụ tùng thay thế dạng lắp ghép – 按照 OEM 规格制造,确保安装直接、无故障.

  • Giao hàng nhanh – 交货周期 1–5 天,采用坚固木箱或定制包装发货.

2. Ứng dụng

  • Các xưởng sửa chữa cơ khí – 洋马 4TNV98 发动机系列磨损或故障涡轮增压器的理想替换件.

  • Công trường xây dựng – 恢复挖掘机在挖掘、装载、平整及土方作业中的发动机动力.

  • Khai thác mỏ và khai thác đá – 适用于多尘环境下的持续高负载运行.

  • 能源与工业项目 – 为发电机、泵及物料搬运设备提供可靠性能.

  • Bán lẻ & bán buôn – 洋马动力客户的快速流通发动机部件.

3. Câu hỏi thường gặp

问题1:此涡轮增压器兼容哪些洋马发动机?
答:此 129908-18010 涡轮增压器专为洋马 4TNV98 发动机系列设计。它直接适用于 4TNV98、4TNV98T、4TNV98T-NU2、4TNV98T-ZNSV、4TNV98TNLANG 及 4TNV98T-VM 发动机. 。请发送您的发动机序列号或旧涡轮增压器铭牌照片以供确认。.

问题2:涡轮型号及 OEM 参考号是什么?
答:此为 IHI RHF5 型号涡轮增压器。OEM 交叉参考号包括 129908-18010、VA430075、YM129908-18010 及 12990818010. 。它也被称为 CYDX 及 RHB5 系列.

Câu hỏi 3: Quý công ty có cung cấp chế độ bảo hành không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 6 tháng đối với các lỗi sản xuất.

Câu hỏi 4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
A: Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 1 chiếc. Chúng tôi sẵn sàng nhận cả đơn hàng số lượng nhỏ lẫn số lượng lớn.

Câu hỏi 5: Thời gian giao hàng là bao lâu?
A: Thời gian giao hàng là 1–5 ngày kể từ khi xác nhận đơn hàng. Có dịch vụ vận chuyển nhanh (DHL/FedEx/UPS).

Câu hỏi 6: Quý vị chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
A: Chúng tôi chấp nhận thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng (T/T), XTransfer, PayPal và Western Union.

Câu hỏi 7: Quý công ty có sẵn mặt hàng này trong kho không?
答:是的,我们保持 90% 库存,适用于洋马 4TNV98 系列涡轮增压器(129908-18010)。月供应能力为 800 件。.

问题8:能否提供安装指导?
答:当然可以。我们的技术团队可根据要求提供照片、图纸或视频支持。.

问题9:此涡轮增压器可与哪些其他零件号互换?
答:可互换零件号包括 129E01-18010、129E01-18011、VA430185、VB430185、VC430185 及 F51CAD-S0185B. 。但我们始终建议在订购前根据原设备铭牌核实零件号。.

Vẫn còn thắc mắc? Hãy liên hệ Phụ tùng Hongtengda – Chúng tôi sẽ trả lời trong vòng 24 giờ.

Không tìm thấy phụ tùng? Cần giao hàng ngay hôm nay? Hãy liên hệ với chúng tôi ngay.

Vui lòng điền số model hoặc số sê-ri của sản phẩm vào ô bên dưới để nhận báo giá chính xác; hàng thường được giao ngay trong ngày.